TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遺産(いさん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いさんisan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 遺 di·産 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

遺産 nghĩa là di sản.

Nghĩa của 遺産

Danh từ

  1. Di sản.

Từ ghép có 遺産

Câu ví dụ với 遺産

  • 持続可能な発展に対する自然文化遺産の価値について、国民の意識向上に向けて、様々な活動を広げていきたいと思います。 Đồng thời, chúng tôi rất mong có thể tổ chức các hoạt động giúp nâng cao nhận thức của người dân và cộng đồng về tầm quan trọng của di sản và tự nhiên đối với phát triển bền vững.Tatoeba #8847718

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inheritance; bequest; legacy; heritage

Câu hỏi thường gặp

遺産 nghĩa là gì?

遺産 (danh từ) nghĩa là di sản.

遺産 đọc là gì?

遺産 đọc là いさん (romaji: isan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.