遺産
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
遺産 nghĩa là di sản.
Nghĩa của 遺産
Danh từ
- Di sản.
Từ ghép có 遺産
- 無形文化遺産 — Di sản văn hóa phi vật thể.
Câu ví dụ với 遺産
- 持続可能な発展に対する自然文化遺産の価値について、国民の意識向上に向けて、様々な活動を広げていきたいと思います。 Đồng thời, chúng tôi rất mong có thể tổ chức các hoạt động giúp nâng cao nhận thức của người dân và cộng đồng về tầm quan trọng của di sản và tự nhiên đối với phát triển bền vững.Tatoeba #8847718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inheritance; bequest; legacy; heritage
Câu hỏi thường gặp
遺産 nghĩa là gì?
遺産 (danh từ) nghĩa là di sản.
遺産 đọc là gì?
遺産 đọc là いさん (romaji: isan).