Diễn tập quân sự tiếng Nhật là gì?
"diễn tập quân sự" trong tiếng Nhật là 軍事演習 (ぐんじえんしゅう) (danh từ).
軍事演習 Danh từ
ぐんじえんしゅうgunjienshūHán Việt: QUÂN SỰ DIỄN TẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn tập quân sự.
Câu hỏi thường gặp
Diễn tập quân sự tiếng Nhật là gì?
"diễn tập quân sự" trong tiếng Nhật là 軍事演習 (ぐんじえんしゅう) (danh từ).