Diễn giả tiếng Nhật là gì?
"diễn giả" trong tiếng Nhật là 演者 (えんじゃ) (danh từ).
演者 Danh từ
えんじゃenjaHán Việt: DIỄN GIẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn giả.
- 講演者は咳払いをした。 Diễn giả tằng hắng cổ.
Câu hỏi thường gặp
Diễn giả tiếng Nhật là gì?
"diễn giả" trong tiếng Nhật là 演者 (えんじゃ) (danh từ).