Diêm tiếng Nhật là gì?
"diêm" trong tiếng Nhật là マッチ (danh từ).
マッチ Danh từ
matchiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diêm.
- 彼はマッチをすった。 Anh ấy đã quẹt diêm.
Câu hỏi thường gặp
Diêm tiếng Nhật là gì?
"diêm" trong tiếng Nhật là マッチ (danh từ).
"diêm" trong tiếng Nhật là マッチ (danh từ).
matchiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diêm.
"diêm" trong tiếng Nhật là マッチ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.