Dao cạo tiếng Nhật là gì?
"dao cạo" trong tiếng Nhật là かみそり (danh từ).
かみそり Danh từ
kamisoriJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dao cạo, dao cạo điện.
Câu hỏi thường gặp
Dao cạo tiếng Nhật là gì?
"dao cạo" trong tiếng Nhật là かみそり (danh từ).
"dao cạo" trong tiếng Nhật là かみそり (danh từ).
kamisoriJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dao cạo, dao cạo điện.
"dao cạo" trong tiếng Nhật là かみそり (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.