TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かみそり

JLPT N2 từ thông dụng
kamisori giọng máy của trình duyệt

かみそり nghĩa là dao cạo, dao cạo điện.

Nghĩa của かみそり

Danh từ

  1. Dao cạo, dao cạo điện.

Cách viết khác: 剃刀, カミソリ, かみすり

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ razor
  • Danh từ razor-sharp (mind, intellect, etc.); keen; astute; sharp; quick
  • Danh từ astute person; person of keen intellect

Câu hỏi thường gặp

かみそり nghĩa là gì?

かみそり (danh từ) nghĩa là dao cạo, dao cạo điện.

かみそり đọc là gì?

かみそり đọc là かみそり (romaji: kamisori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.