Dựng tiếng Nhật là gì?
"dựng" trong tiếng Nhật là 立てる (たてる) (động từ).
立てる Động từ
たてるtateruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dựng, đặt đứng.
Câu hỏi thường gặp
Dựng tiếng Nhật là gì?
"dựng" trong tiếng Nhật là 立てる (たてる) (động từ).
"dựng" trong tiếng Nhật là 立てる (たてる) (động từ).
たてるtateruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dựng, đặt đứng.
"dựng" trong tiếng Nhật là 立てる (たてる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.