TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dự báo thời tiết tiếng Nhật là gì?

"dự báo thời tiết" trong tiếng Nhật là 天気予報 (てんきよほう) (danh từ).

天気予報(てんきよほう) Danh từ

てんきよほうtenkiyohōJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dự báo thời tiết.

  • 天気予報では午後雨が降るだろうといっていたが、降らなかった。 Dự báo thời tiết đã nói rằng chiều nay trời sẽ mưa, nhưng nó không xảy ra.
  • 天気予報によればあすは雪だ。 Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.

Xem đầy đủ từ "天気予報": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dự báo thời tiết tiếng Nhật là gì?

"dự báo thời tiết" trong tiếng Nhật là 天気予報 (てんきよほう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.