Dừa tiếng Nhật là gì?
"dừa" trong tiếng Nhật là ココナッツ (danh từ).
ココナッツ Danh từ
kokonattsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừa.
- タイでは人々は料理、飲み物、おもちゃにココナッツを使う。 Ở Thái người ta dùng quả dừa để làm đồ ăn, thức uống và đồ chơi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dừa tiếng Nhật là gì?
"dừa" trong tiếng Nhật là ココナッツ (danh từ).