TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dừa tiếng Nhật là gì?

"dừa" trong tiếng Nhật là ココナッツ (danh từ).

ココナッツ Danh từ

kokonattsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dừa.

  • タイでは人々は料理、飲み物、おもちゃにココナッツを使う。 Ở Thái người ta dùng quả dừa để làm đồ ăn, thức uống và đồ chơi.

Xem đầy đủ từ "ココナッツ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dừa tiếng Nhật là gì?

"dừa" trong tiếng Nhật là ココナッツ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.