TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dịu đi tiếng Nhật là gì?

"dịu đi" trong tiếng Nhật là 和らげる (やわらげる) (động từ).

和(やわ)らげる Động từ

やわらげるyawarageruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dịu đi.

  • 科学技術は人間と自然の対立関係を和らげることができなかった。 Khoa học kỹ thuật không thể làm dịu đi mâu thuẫn giữa con người và tự nhiên.

Xem đầy đủ từ "和らげる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dịu đi tiếng Nhật là gì?

"dịu đi" trong tiếng Nhật là 和らげる (やわらげる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.