Dị ứng tiếng Nhật là gì?
"dị ứng" trong tiếng Nhật là アレルギー (danh từ).
アレルギー Danh từ
arerugī giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dị ứng.
Câu hỏi thường gặp
Dị ứng tiếng Nhật là gì?
"dị ứng" trong tiếng Nhật là アレルギー (danh từ).
"dị ứng" trong tiếng Nhật là アレルギー (danh từ).
arerugī giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dị ứng.
"dị ứng" trong tiếng Nhật là アレルギー (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.