TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dễ bị tiếng Nhật là gì?

"dễ bị" trong tiếng Nhật là 敏感 (びんかん) (tính từ đuôi na).

敏感(びんかん) Tính từ đuôi na

びんかんbinkanHán Việt: MẪN CẢMJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫn cảm, dễ bị.

  • ほとんどの作家は批評に対して敏感である。 Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích.
  • ほとんどの物書きは批評に敏感である。 Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích.

Xem đầy đủ từ "敏感": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dễ bị tiếng Nhật là gì?

"dễ bị" trong tiếng Nhật là 敏感 (びんかん) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.