TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dễ đọc tiếng Nhật là gì?

"dễ đọc" trong tiếng Nhật là 読みやすい (よみやすい) (tính từ đuôi i).

読(よ)みやすい Tính từ đuôi i

よみやすいyomiyasui giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ đọc.

  • トムの書く字って、すごく読みやすいんだ。 Chữ của Tom rất dễ đọc.
  • この本、読みやすいよ。 Sách này dễ đọc lắm đấy.

Xem đầy đủ từ "読みやすい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ đọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dễ đọc tiếng Nhật là gì?

"dễ đọc" trong tiếng Nhật là 読みやすい (よみやすい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.