Dễ đọc tiếng Nhật là gì?
"dễ đọc" trong tiếng Nhật là 読みやすい (よみやすい) (tính từ đuôi i).
読みやすい Tính từ đuôi i
よみやすいyomiyasui giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ đọc.
- トムの書く字って、すごく読みやすいんだ。 Chữ của Tom rất dễ đọc.
- この本、読みやすいよ。 Sách này dễ đọc lắm đấy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ đọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dễ đọc tiếng Nhật là gì?
"dễ đọc" trong tiếng Nhật là 読みやすい (よみやすい) (tính từ đuôi i).