TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dặm tiếng Nhật là gì?

"dặm" trong tiếng Nhật là マイル (danh từ).

マイル Danh từ

mairu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dặm.

  • その列車は時速五十マイルの速さで走っている。 Xe lửa sẽ di chuyển ở vận tốc 50 dặm một giờ.
  • 私達はこの橋から約3マイル上流に住んでいる。 Chúng tôi sống cách khoảng ba dặm phía trên cây cầu này.

Xem đầy đủ từ "マイル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dặm tiếng Nhật là gì?

"dặm" trong tiếng Nhật là マイル (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.