Dập tắt tiếng Nhật là gì?
"dập tắt" trong tiếng Nhật là 消す (けす) (động từ).
消す Động từ
けすkesuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dập, dập tắt.
Câu hỏi thường gặp
Dập tắt tiếng Nhật là gì?
"dập tắt" trong tiếng Nhật là 消す (けす) (động từ).
"dập tắt" trong tiếng Nhật là 消す (けす) (động từ).
けすkesuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dập, dập tắt.
"dập tắt" trong tiếng Nhật là 消す (けす) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.