Dầu nhờn tiếng Nhật là gì?
"dầu nhờn" trong tiếng Nhật là 潤滑剤 (じゅんかつざい) (danh từ), 潤滑油 (じゅんかつゆ) (danh từ).
潤滑剤 Danh từ
じゅんかつざいjunkatsuzai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dầu nhờn.
潤滑油 Danh từ
じゅんかつゆjunkatsuyuHán Việt: NHUẬN HOẠT DẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dầu nhờn.
Câu hỏi thường gặp
Dầu nhờn tiếng Nhật là gì?
"dầu nhờn" trong tiếng Nhật là 潤滑剤 (じゅんかつざい) (danh từ), 潤滑油 (じゅんかつゆ) (danh từ).