TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dầu mỏ tiếng Nhật là gì?

"dầu mỏ" trong tiếng Nhật là 石油 (せきゆ) (danh từ).

石油(せきゆ) Danh từ

せきゆsekiyuHán Việt: THẠCH DẦUJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dầu mỏ.

  • 投機師のエドワードは石油事業で大金をえた。 Edward - một nhà đầu tư mạo hiểm, đã kiếm được bộn tiền từ ngành dầu mỏ.
  • 石油は文明の発達において重要な役割を果たしてきた。 Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.

Xem đầy đủ từ "石油": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dầu mỏ tiếng Nhật là gì?

"dầu mỏ" trong tiếng Nhật là 石油 (せきゆ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.