TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dấu hiệu tiếng Nhật là gì?

"dấu hiệu" trong tiếng Nhật là 兆候 (ちょうこう) (danh từ).

兆候(ちょうこう) Danh từ

ちょうこうchōkōHán Việt: TRIỆU HẬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triệu chứng, dấu, dấu hiệu.

  • 雷は、嵐が近づいている徴候だ。 Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới.

Xem đầy đủ từ "兆候": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dấu hiệu tiếng Nhật là gì?

"dấu hiệu" trong tiếng Nhật là 兆候 (ちょうこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.