Dải tiếng Nhật là gì?
"dải" trong tiếng Nhật là 切れ (きれ) (danh từ).
切れ Danh từ
きれkireJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lát mỏng, miếng mỏng, dải.
Câu hỏi thường gặp
Dải tiếng Nhật là gì?
"dải" trong tiếng Nhật là 切れ (きれ) (danh từ).
"dải" trong tiếng Nhật là 切れ (きれ) (danh từ).
きれkireJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lát mỏng, miếng mỏng, dải.
"dải" trong tiếng Nhật là 切れ (きれ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.