TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dạy tiếng Nhật là gì?

"dạy" trong tiếng Nhật là 教える (おしえる) (động từ).

教(おし)える Động từ

おしえるoshieruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạy, dạy học.

  • その単語をどうつづるか私に教えてください。 Hãy dạy tôi cách đánh vần từ đó.
  • レッド先生が私に国語を教えてくれた。 Cô Red dạy tôi tiếng Nhật.

Xem đầy đủ từ "教える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dạy tiếng Nhật là gì?

"dạy" trong tiếng Nhật là 教える (おしえる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.