TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dạ con tiếng Nhật là gì?

"dạ con" trong tiếng Nhật là 子宮 (しきゅう) (danh từ), 母胎 (ぼたい) (danh từ).

子宮(しきゅう) Danh từ

しきゅうshikyūHán Việt: TỬ CUNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tử cung, dạ con.

Xem đầy đủ từ "子宮": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

母胎(ぼたい) Danh từ

ぼたいbotaiHán Việt: MẪU THAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tử cung, dạ con.

Xem đầy đủ từ "母胎": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dạ con tiếng Nhật là gì?

"dạ con" trong tiếng Nhật là 子宮 (しきゅう) (danh từ), 母胎 (ぼたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.