Dương cầm tiếng Nhật là gì?
"dương cầm" trong tiếng Nhật là ピアノ (danh từ).
ピアノ Danh từ
pianoJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dương cầm.
Câu hỏi thường gặp
Dương cầm tiếng Nhật là gì?
"dương cầm" trong tiếng Nhật là ピアノ (danh từ).
"dương cầm" trong tiếng Nhật là ピアノ (danh từ).
pianoJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dương cầm.
"dương cầm" trong tiếng Nhật là ピアノ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.