TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dã ngoại tiếng Nhật là gì?

"dã ngoại" trong tiếng Nhật là ピクニック (danh từ).

ピクニック Danh từ

pikunikkuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dã ngoại, píc-níc.

  • 雨が降ったので、ピクニックに行かなかった。 Vì trời mưa nên chúng tôi đã không đi dã ngoại.
  • 私達はピクニックに行くのが大好きです。 Chúng tôi rất thích đi dã ngoại.

Xem đầy đủ từ "ピクニック": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dã ngoại tiếng Nhật là gì?

"dã ngoại" trong tiếng Nhật là ピクニック (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.