TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dân tộc ít người tiếng Nhật là gì?

"dân tộc ít người" trong tiếng Nhật là 少数民族 (しょうすうみんぞく) (danh từ).

少数民族(しょうすうみんぞく) Danh từ

しょうすうみんぞくshōsūminzoku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân tộc thiểu số, dân tộc ít người.

Xem đầy đủ từ "少数民族": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dân tộc ít người tiếng Nhật là gì?

"dân tộc ít người" trong tiếng Nhật là 少数民族 (しょうすうみんぞく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.