Dài tiếng Nhật là gì?
"dài" trong tiếng Nhật là 長い (ながい) (tính từ đuôi i).
長い Tính từ đuôi i
ながいnagaiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dài, lâu.
- 彼は長く歩いてきたあとだから、ひどく疲れているに違いない。 Anh ta chắc hẳn phải rất mệt mỏi sau khi đi một quãng đường dài như vậy.
- 社長の挨拶が長くて式の後半が押せ押せになってしまった。 Bài phát biểu chào mừng của giám đốc quá dài, đã khiến cho nửa sau của buổi lễ bị quá giờ.
Câu hỏi thường gặp
Dài tiếng Nhật là gì?
"dài" trong tiếng Nhật là 長い (ながい) (tính từ đuôi i).