TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Dài tiếng Nhật là gì?

"dài" trong tiếng Nhật là 長い (ながい) (tính từ đuôi i).

長(なが)い Tính từ đuôi i

ながいnagaiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dài, lâu.

  • 彼は長く歩いてきたあとだから、ひどく疲れているに違いない。 Anh ta chắc hẳn phải rất mệt mỏi sau khi đi một quãng đường dài như vậy.
  • 社長の挨拶が長くて式の後半が押せ押せになってしまった。 Bài phát biểu chào mừng của giám đốc quá dài, đã khiến cho nửa sau của buổi lễ bị quá giờ.

Xem đầy đủ từ "長い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dài tiếng Nhật là gì?

"dài" trong tiếng Nhật là 長い (ながい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.