Cung thiên văn tiếng Nhật là gì?
"cung thiên văn" trong tiếng Nhật là プラネタリウム (danh từ), 天象儀 (てんしょうぎ) (danh từ).
プラネタリウム Danh từ
puranetariumu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cung thiên văn.
天象儀 Danh từ
てんしょうぎtenshōgiHán Việt: THIÊN TƯỢNG NGHI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cung thiên văn.
Câu hỏi thường gặp
Cung thiên văn tiếng Nhật là gì?
"cung thiên văn" trong tiếng Nhật là プラネタリウム (danh từ), 天象儀 (てんしょうぎ) (danh từ).