TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cung thiên văn tiếng Nhật là gì?

"cung thiên văn" trong tiếng Nhật là プラネタリウム (danh từ), 天象儀 (てんしょうぎ) (danh từ).

プラネタリウム Danh từ

puranetariumu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cung thiên văn.

Xem đầy đủ từ "プラネタリウム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

天象儀(てんしょうぎ) Danh từ

てんしょうぎtenshōgiHán Việt: THIÊN TƯỢNG NGHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cung thiên văn.

Xem đầy đủ từ "天象儀": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cung thiên văn tiếng Nhật là gì?

"cung thiên văn" trong tiếng Nhật là プラネタリウム (danh từ), 天象儀 (てんしょうぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.