TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Con tin tiếng Nhật là gì?

"con tin" trong tiếng Nhật là 人質 (ひとじち) (danh từ).

人質(ひとじち) Danh từ

ひとじちhitojichiHán Việt: NHÂN CHẤTJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con tin.

  • 人質にとられながら、彼は努めて勇敢に振る舞った。 Anh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin.

Xem đầy đủ từ "人質": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con tin tiếng Nhật là gì?

"con tin" trong tiếng Nhật là 人質 (ひとじち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.