TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Con mèo tiếng Nhật là gì?

"con mèo" trong tiếng Nhật là 猫 (ねこ) (danh từ).

猫(ねこ) Danh từ

ねこnekoHán Việt: MIÊUJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mèo, con mèo.

  • その子は猫をボール箱の中へ閉じ込めた。 Đứa trẻ đó nhốt con mèo vào trong một cái thùng các tông.

Xem đầy đủ từ "猫": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con mèo tiếng Nhật là gì?

"con mèo" trong tiếng Nhật là 猫 (ねこ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.