TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Con dao tiếng Nhật là gì?

"con dao" trong tiếng Nhật là ナイフ (danh từ).

ナイフ Danh từ

naifuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dao, con dao.

  • ナイフがない。 Thiếu một con dao.
  • 彼はナイフでその木の小枝を切り取った。 Anh ấy cắt một cành con từ cây bằng con dao nhíp của mình.

Xem đầy đủ từ "ナイフ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Con dao tiếng Nhật là gì?

"con dao" trong tiếng Nhật là ナイフ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.