Con bạc tiếng Nhật là gì?
"con bạc" trong tiếng Nhật là ギャンブラー (danh từ), 博徒 (ばくと) (danh từ).
ギャンブラー Danh từ
gyanburā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con bạc.
博徒 Danh từ
ばくとbakutoHán Việt: BÁC ĐỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con bạc.
Câu hỏi thường gặp
Con bạc tiếng Nhật là gì?
"con bạc" trong tiếng Nhật là ギャンブラー (danh từ), 博徒 (ばくと) (danh từ).