TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chuyện tiếu lâm tiếng Nhật là gì?

"chuyện tiếu lâm" trong tiếng Nhật là 冗談 (じょうだん) (danh từ).

冗談(じょうだん) Danh từ

じょうだんjōdanHán Việt: NHŨNG ĐÀMJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyện tiếu lâm, lời nói đùa, câu nói đùa.

Xem đầy đủ từ "冗談": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chuyện tiếu lâm tiếng Nhật là gì?

"chuyện tiếu lâm" trong tiếng Nhật là 冗談 (じょうだん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.