Chuyển nhận tiếng Nhật là gì?
"chuyển nhận" trong tiếng Nhật là 電信送金 (でんしんそうきん) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Chuyển nhận tiếng Nhật là gì?
"chuyển nhận" trong tiếng Nhật là 電信送金 (でんしんそうきん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.