TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chu kì bán rã tiếng Nhật là gì?

"chu kì bán rã" trong tiếng Nhật là 半減期 (はんげんき) (danh từ).

半減期(はんげんき) Danh từ

はんげんきhangenki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chu kì bán rã, chu kỳ bán rã.

Xem đầy đủ từ "半減期": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chu kì bán rã tiếng Nhật là gì?

"chu kì bán rã" trong tiếng Nhật là 半減期 (はんげんき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.