Chuồng lợn tiếng Nhật là gì?
"chuồng lợn" trong tiếng Nhật là 豚小屋 (ぶたごや) (danh từ), 豚舎 (とんしゃ) (danh từ).
豚小屋 Danh từ
ぶたごやbutagoya giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuồng lợn.
- この部屋はまるで豚小屋だな。 Phòng này giống cái chuồng lợn quá.
豚舎 Danh từ
とんしゃtonsha giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuồng lợn.
Câu hỏi thường gặp
Chuồng lợn tiếng Nhật là gì?
"chuồng lợn" trong tiếng Nhật là 豚小屋 (ぶたごや) (danh từ), 豚舎 (とんしゃ) (danh từ).