TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chuồng lợn tiếng Nhật là gì?

"chuồng lợn" trong tiếng Nhật là 豚小屋 (ぶたごや) (danh từ), 豚舎 (とんしゃ) (danh từ).

豚小屋(ぶたごや) Danh từ

ぶたごやbutagoya giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuồng lợn.

  • この部屋はまるで豚小屋だな。 Phòng này giống cái chuồng lợn quá.

Xem đầy đủ từ "豚小屋": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

豚舎(とんしゃ) Danh từ

とんしゃtonsha giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuồng lợn.

Xem đầy đủ từ "豚舎": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chuồng lợn tiếng Nhật là gì?

"chuồng lợn" trong tiếng Nhật là 豚小屋 (ぶたごや) (danh từ), 豚舎 (とんしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.