TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Cho đến bây giờ tiếng Nhật là gì?

"cho đến bây giờ" trong tiếng Nhật là 依然として (いぜんとして) (cụm từ).

依然(いぜん)として Cụm từ

いぜんとしてizentoshite giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho đến bây giờ.

  • その殺人事件は依然として謎である。 Vụ án giết người đó cho đến bây giờ vẫn còn là một ẩn số.

Xem đầy đủ từ "依然として": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cho đến bây giờ tiếng Nhật là gì?

"cho đến bây giờ" trong tiếng Nhật là 依然として (いぜんとして) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.