TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chim thiên đường tiếng Nhật là gì?

"chim thiên đường" trong tiếng Nhật là 極楽鳥 (ごくらくちょう) (danh từ), 風鳥 (ふうちょう) (danh từ).

極楽鳥(ごくらくちょう) Danh từ

ごくらくちょうgokurakuchō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim thiên đường.

Xem đầy đủ từ "極楽鳥": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

風鳥(ふうちょう) Danh từ

ふうちょうfūchōHán Việt: PHONG ĐIỂU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim thiên đường.

Xem đầy đủ từ "風鳥": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chim thiên đường tiếng Nhật là gì?

"chim thiên đường" trong tiếng Nhật là 極楽鳥 (ごくらくちょう) (danh từ), 風鳥 (ふうちょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.