Chim tước tiếng Nhật là gì?
"chim tước" trong tiếng Nhật là カナリア (danh từ), 金糸雀 (きんしじゃく) (danh từ).
カナリア Danh từ
kanaria giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim tước, chim bạch yến.
金糸雀 Danh từ
きんしじゃくkinshijaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim tước, chim bạch yến.
Câu hỏi thường gặp
Chim tước tiếng Nhật là gì?
"chim tước" trong tiếng Nhật là カナリア (danh từ), 金糸雀 (きんしじゃく) (danh từ).