TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chi phí tiếng Nhật là gì?

"chi phí" trong tiếng Nhật là 費用 (ひよう) (danh từ).

費用(ひよう) Danh từ

ひようhiyōHán Việt: PHÍ DỤNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi phí.

  • 問題は費用よりむしろ時間だ。 Vấn đề không phải là chi phí, mà nằm ở thời gian.
  • それに関する費用については、僕の知った事ではない。 Về những chi phí liên quan thì đó không phải việc của tôi.

Xem đầy đủ từ "費用": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chi phí tiếng Nhật là gì?

"chi phí" trong tiếng Nhật là 費用 (ひよう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.