TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chiến tranh thương mại tiếng Nhật là gì?

"chiến tranh thương mại" trong tiếng Nhật là 貿易戦争 (ぼうえきせんそう) (danh từ).

貿易戦争(ぼうえきせんそう) Danh từ

ぼうえきせんそうbōekisensō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến tranh thương mại.

Xem đầy đủ từ "貿易戦争": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiến tranh thương mại tiếng Nhật là gì?

"chiến tranh thương mại" trong tiếng Nhật là 貿易戦争 (ぼうえきせんそう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.