TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chiến tranh hạt nhân tiếng Nhật là gì?

"chiến tranh hạt nhân" trong tiếng Nhật là 核戦争 (かくせんそう) (danh từ).

核戦争(かくせんそう) Danh từ

かくせんそうkakusensōHán Việt: HẠCH CHIẾN TRANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến tranh hạt nhân.

  • 核戦争が起きれば、全人類が被害を受けるだろう。 Nếu chiến tranh hạt nhân xảy ra, toàn bộ loài người sẽ phải hứng chịu thiệt hại.

Xem đầy đủ từ "核戦争": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiến tranh hạt nhân tiếng Nhật là gì?

"chiến tranh hạt nhân" trong tiếng Nhật là 核戦争 (かくせんそう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.