TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chiến trường tiếng Nhật là gì?

"chiến trường" trong tiếng Nhật là 戦場 (せんじょう) (danh từ), 戦域 (せんいき) (danh từ).

戦場(せんじょう) Danh từ

せんじょうsenjōHán Việt: CHIẾN TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến trường, chiến địa.

Xem đầy đủ từ "戦場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

戦域(せんいき) Danh từ

せんいきsen'ikiHán Việt: CHIẾN VỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến trường.

Xem đầy đủ từ "戦域": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiến trường tiếng Nhật là gì?

"chiến trường" trong tiếng Nhật là 戦場 (せんじょう) (danh từ), 戦域 (せんいき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.