Chiên rán ngập mỡ tiếng Nhật là gì?
"chiên rán ngập mỡ" trong tiếng Nhật là 揚げる (あげる) (động từ).
揚げる Động từ
あげるageruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiên rán ngập mỡ.
Câu hỏi thường gặp
Chiên rán ngập mỡ tiếng Nhật là gì?
"chiên rán ngập mỡ" trong tiếng Nhật là 揚げる (あげる) (động từ).