TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Che giấu tiếng Nhật là gì?

"che giấu" trong tiếng Nhật là 隠す (かくす) (động từ).

隠(かく)す Động từ

かくすkakusuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu, che giấu, giấu giếm.

  • その会社の社員は事実を隠そうとしたが、すぐにそれは明らかになった。 Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.

Xem đầy đủ từ "隠す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Che giấu tiếng Nhật là gì?

"che giấu" trong tiếng Nhật là 隠す (かくす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.