Chữa tiếng Nhật là gì?
"chữa" trong tiếng Nhật là 直す (なおす) (động từ).
直す Động từ
なおすnaosuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sửa, chữa, sửa chữa, vá.
Câu hỏi thường gặp
Chữa tiếng Nhật là gì?
"chữa" trong tiếng Nhật là 直す (なおす) (động từ).
"chữa" trong tiếng Nhật là 直す (なおす) (động từ).
なおすnaosuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sửa, chữa, sửa chữa, vá.
"chữa" trong tiếng Nhật là 直す (なおす) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.