Chữ nổi tiếng Nhật là gì?
"chữ nổi" trong tiếng Nhật là 点字 (てんじ) (danh từ).
点字 Danh từ
てんじtenjiHán Việt: ĐIỂM TỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữ nổi.
Câu hỏi thường gặp
Chữ nổi tiếng Nhật là gì?
"chữ nổi" trong tiếng Nhật là 点字 (てんじ) (danh từ).
"chữ nổi" trong tiếng Nhật là 点字 (てんじ) (danh từ).
てんじtenjiHán Việt: ĐIỂM TỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữ nổi.
"chữ nổi" trong tiếng Nhật là 点字 (てんじ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.