TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chữ hán tiếng Nhật là gì?

"chữ hán" trong tiếng Nhật là 漢字 (かんじ) (danh từ).

漢字(かんじ) Danh từ

かんじkanjiHán Việt: HÁN TỰJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ Hán.

  • 漢字を書くときは点やはらいに気をつけて、なるべく早くていねいに書きましょう。 Khi viết chữ Hán nên cẩn thận mấy cái chấm và nét quét, viết nhanh và cẩn thận nhất có thể.

Xem đầy đủ từ "漢字": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chữ hán tiếng Nhật là gì?

"chữ hán" trong tiếng Nhật là 漢字 (かんじ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.