Chữ tiếng Nhật là gì?
"chữ" trong tiếng Nhật là 文字 (もじ) (danh từ).
文字 Danh từ
もじmojiHán Việt: VĂN TỰJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữ cái, chữ.
Câu hỏi thường gặp
Chữ tiếng Nhật là gì?
"chữ" trong tiếng Nhật là 文字 (もじ) (danh từ).
"chữ" trong tiếng Nhật là 文字 (もじ) (danh từ).
もじmojiHán Việt: VĂN TỰJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữ cái, chữ.
"chữ" trong tiếng Nhật là 文字 (もじ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.