Chửi tiếng Nhật là gì?
"chửi" trong tiếng Nhật là しかる (động từ).
しかる Động từ
shikaruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắng, chửi.
Câu hỏi thường gặp
Chửi tiếng Nhật là gì?
"chửi" trong tiếng Nhật là しかる (động từ).
"chửi" trong tiếng Nhật là しかる (động từ).
shikaruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắng, chửi.
"chửi" trong tiếng Nhật là しかる (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.