TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chứng khó đọc tiếng Nhật là gì?

"chứng khó đọc" trong tiếng Nhật là ディスレクシア (danh từ), 失読症 (しつどくしょう) (danh từ).

ディスレクシア Danh từ

disurekushia giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng khó đọc.

Xem đầy đủ từ "ディスレクシア": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

失読症(しつどくしょう) Danh từ

しつどくしょうshitsudokushō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng khó đọc.

Xem đầy đủ từ "失読症": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chứng khó đọc tiếng Nhật là gì?

"chứng khó đọc" trong tiếng Nhật là ディスレクシア (danh từ), 失読症 (しつどくしょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.