TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Chứng tiếng Nhật là gì?

"chứng" trong tiếng Nhật là 証拠 (しょうこ) (danh từ).

証拠(しょうこ) Danh từ

しょうこshōkoHán Việt: CHỨNG CỨJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng chứng, chứng cứ.

  • 彼らはまだ証拠を探している。 Họ vẫn đang tìm kiếm bằng chứng.
  • 唯一の証拠は、下着に付着していた精液の痕跡。 Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót.

Xem đầy đủ từ "証拠": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chứng tiếng Nhật là gì?

"chứng" trong tiếng Nhật là 証拠 (しょうこ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.